cắt toa
Định nghĩa
- Động từ (chuyên ngành đường sắt):
- Tách rời toa xe khỏi đầu máy hoặc khỏi đoàn tàu: "cắt toa" là hành động tháo rời một hoặc nhiều toa xe khỏi phần còn lại của đoàn tàu, thường được thực hiện tại ga hoặc bãi trung chuyển để sắp xếp lại các toa.
- Chuyển toa xe sang đường ray khác: Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "cắt toa" còn có nghĩa là tách toa và đưa nó vào một đường ray riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Người làm việc tại ga đang tách rời toa xe ra khỏi đầu kéo.)
- (Hành động tách toa đòi hỏi sự chính xác để đảm bảo an toàn.)
- (Khi một toa được tách ra, tàu chính sẽ di chuyển tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cắt toa tự động": quá trình tách toa được thực hiện bằng thiết bị tự động, không cần can thiệp thủ công.
- Hệ thống cắt toa tự động giúp tiết kiệm thời gian và nhân lực. (Công nghệ hiện đại cho phép tách toa một cách nhanh chóng mà không cần người điều khiển.)
"cắt toa khẩn cấp": tách toa trong tình huống nguy hiểm, như khi toa bị hỏng hoặc có sự cố.
- Trong trường hợp hỏa hoạn, nhân viên phải cắt toa khẩn cấp để cứu hành khách. (Hành động tách toa được thực hiện ngay lập tức để đảm bảo an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Ghép toa (động từ): nối toa xe vào đầu máy hoặc đoàn tàu — trái nghĩa với "cắt toa".
- Nhân viên đang ghép toa hàng vào đoàn tàu chính. (Hành động kết nối toa xe với phần còn lại của tàu.)
Dỡ toa (động từ): tháo rời toa xe khỏi đường ray để bảo trì hoặc sửa chữa.
- Xưởng sửa chữa phải dỡ toa để kiểm tra bánh xe. (Hành động tháo toa khỏi ray để tiến hành bảo dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Tách toa: hành động làm rời toa xe khỏi đoàn tàu.
- Tháo toa: loại bỏ kết nối giữa toa và đầu máy.
- Rời toa: tách toa ra khỏi vị trí cũ.
Thành ngữ liên quan
- Cắt toa chuyển hướng: tách toa và đưa nó vào đường ray khác để thay đổi lộ trình.
- Để chuyển hàng hóa đi nơi khác, họ phải cắt toa chuyển hướng. (Hành động tách toa nhằm mục đích đổi hướng di chuyển.)